nhân thể

Học thuật
Thân thiện
nhân thể

Mua vải và đưa may áo nhân thể.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Nhân tiện, tiện thể: Dùng để chỉ việc làm một hành động nào đó một cách thuận tiện, nhân cơ hội đang làm việc khác.
    • Cùng một lúc, kèm theo: Chỉ việc thực hiện thêm một việc trong cùng một dịp.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại):

    • Thuộc về cơ thể con người: Liên quan đến thân thể, thể chất của con người.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Anh đi chợ, nhân thể mua giúp tôi ít rau. (Anh đi chợ, nhân tiện mua giúp tôi ít rau.)
    • Tôi đến thư viện trả sách, nhân thể mượn luôn cuốn mới. (Tôi đến thư viện trả sách, tiện thể mượn luôn cuốn mới.)
    • Mẹ dặn: "Con ra bưu điện gửi thư, nhân thể ghé qua nhà ngoại nhé!" (Mẹ dặn: "Con ra bưu điện gửi thư, nhân tiện ghé qua nhà ngoại nhé!")
  • Tính từ (cách dùng cổ, chuyên ngành):

    • Môn sinh lý nhân thể nghiên cứu các chức năng của cơ thể người. (Môn sinhnhân thể nghiên cứu các chức năng của cơ thể người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhân thể đây/đấy": Dùng để mở đầu một đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự tình cờ.
    • Nhân thể đây, anh có thể cho tôi xin số điện thoại của chị Lan được không? (Nhân tiện đây, anh có thể cho tôi xin số điện thoại của chị Lan được không?)
  • "Nhân thể cho hỏi": Cụm từ dùng để xen vào một câu hỏi một cách lịch sự, tránh sự đột ngột.
    • Nhân thể cho hỏi, chuyến xe này đi qua chợ Bến Thành không? (Nhân tiện cho hỏi, chuyến xe này đi qua chợ Bến Thành không?)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân tiện: (phó từ) Đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn "nhân thể" trong giao tiếp hiện đại.
    • Đi làm về, nhân tiện tôi ghé siêu thị. (Đi làm về, nhân tiện tôi ghé siêu thị.)
  • Tiện thể: (phó từ) Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự thuận tiện của hoàn cảnh.
    • Anh ra ngoài, tiện thể vứt giúp tôi túi rác. (Anh ra ngoài, tiện thể vứt giúp tôi túi rác.)
  • Thuận thể: (phó từ) Cách nói ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
  • Nhân thân: (danh từ) Thân thế, lai lịch của một con người (khác nghĩa với "nhân thể").
    • Lý lịch phải ghi nhân thân. (Lý lịch phải ghi thân thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân tiện
  • Tiện thể
  • Tiện đây
  • Một thể (trong một số ngữ cảnh)
Từ trái nghĩa
  • Cố ý: chủ đích, chủ tâm từ trước.
  • Chuyên đi: Đi với mục đích duy nhất là làm việc đó.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói viết hiện đại, từ "nhân tiện" thường được dùng phổ biến tự nhiên hơn "nhân thể".
  • "Nhân thể" với nghĩa tính từ ("thuộc về cơ thể") hầu như chỉ còn xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn (y học, sinh học) hoặc văn bản cổ.
nhân thể

Mua vải và đưa may áo nhân thể.

  1. ph. Cùng một lúc: Mua vải đưa may áo nhân thể.
  2. Thuộc về cơ thể con người: Sinh lý nhân thể.